33 °/26 °
Dự báo Thời tiết Tân Minh - Đà Bắc
34.9°
mưa nhẹ
Cảm giác như 41°23.3°
/35°
59.8%
1.55 km/h
10 km
25.4°
7.72
996 hPa
05:24/18:43
Nhiệt độ Tân Minh - Đà Bắc
Thời tiết Tân Minh - Đà Bắc theo giờ
34° / 42°
59 %
mưa nhẹ
33.5° / 40°
63 %
mây rải rác
33.2° / 41°
67 %
mây rải rác
31.2° / 38.7°
73 %
mưa vừa
30.9° / 37.4°
82 %
mưa vừa
27.7° / 31.1°
87 %
mưa nhẹ
27° / 30.8°
90 %
mây cụm
27.3° / 27.2°
91 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.7°
91 %
mây đen u ám
27° / 26.1°
92 %
mây đen u ám
26.9° / 27.1°
93 %
mưa vừa
26° / 27.5°
94 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.7°
96 %
mưa vừa
25.4° / 26.6°
97 %
mưa vừa
25.6° / 26.4°
96 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.1°
96 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.3°
95 %
mưa nhẹ
26.7° / 26°
92 %
mưa nhẹ
28.2° / 32.6°
86 %
mưa vừa
30° / 35.6°
82 %
mưa vừa
30.1° / 36.9°
80 %
mưa vừa
30.3° / 37.9°
76 %
mưa vừa
31.7° / 38°
70 %
mưa nhẹ
31.6° / 38.3°
74 %
mưa vừa
30.7° / 37°
77 %
mưa nhẹ
29.1° / 37°
86 %
mưa vừa
29° / 34.9°
89 %
mưa vừa
28.1° / 35°
89 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.9°
90 %
mưa nhẹ
27.5° / 32°
91 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
92 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
92 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°
93 %
mây cụm
26.9° / 28°
94 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.7°
96 %
mưa vừa
25.4° / 26.3°
97 %
mưa vừa
25.8° / 26°
96 %
mưa nhẹ
25.3° / 26°
96 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
97 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.6°
97 %
mưa nhẹ
26° / 27°
96 %
mây cụm
26.5° / 26.8°
93 %
mây cụm
28° / 32.8°
88 %
mây đen u ám
29.4° / 36.3°
79 %
mưa nhẹ
30.8° / 37.9°
79 %
mưa nhẹ
31.7° / 38.3°
75 %
mưa nhẹ
31° / 38.2°
73 %
mưa vừa
31.4° / 38.8°
73 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tân Minh - Đà Bắc những ngày tới
24.5° / 34°
mưa vừa
25 °/30 °
997 hPa
5:24 am / 6:43 pm
65%
25.4° / 31.8°
mưa vừa
31 °/26 °
25 °/28 °
999 hPa
5:24 am / 6:43 pm
70%
24° / 31.6°
mưa vừa
31 °/26 °
25 °/29 °
1000 hPa
5:25 am / 6:43 pm
73%
25.8° / 33°
mưa vừa
32 °/27 °
25 °/28 °
1000 hPa
5:25 am / 6:42 pm
71%
25.5° / 38°
mưa nhẹ
37 °/29 °
27 °/30 °
999 hPa
5:25 am / 6:42 pm
45%
27.4° / 37°
mây đen u ám
37 °/28 °
27 °/30 °
997 hPa
5:26 am / 6:42 pm
45%
Chất lượng không khí tại Tân Minh - Đà Bắc
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
160.53
4.01
0.9
1.03
21.44
2.9
3.34
0.41